甲氧碳基 giáp dưỡng thán cơ Hán Việt: giáp dưỡng thán cơ Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 氧 (dưỡng) + 碳 (thán) + 基 (cơ)Hán Việtgiáp dưỡng thán cơCấu tạo甲 + 氧 + 碳 + 基 · giáp + dưỡng + thán + cơ nghĩa thành phần: giáp + dưỡng + thán + cơ