甲流

jiǎ liú giáp lưu

Hán Việt: giáp lưu · Pinyin: jiǎ liú

Tổng quan

cúm type A | viết tắt của 甲型H1N1流感 | đề cập đến cúm H1N1 năm 2009

Cấu tạo: (giáp) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cúm type A | viết tắt của 甲型H1N1流感 | đề cập đến cúm H1N1 năm 2009

Eng

  • CC-CEDICT type A influenza|abbr. for 甲型H1N1流感|refers to H1N1 influenza of 2009
  • Cihui type A influenza; abbr. for 甲型H1N1流感; refers to H1N1 influenza of 2009