甲父 jiǎ fù · giáp phụ Hán Việt: giáp phụ · Pinyin: jiǎ fù Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 父 (phụ)Pinyinjiǎ fùHán Việtgiáp phụCấu tạo甲 + 父 · giáp + phụ nghĩa thành phần: giáp + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有侍御史甲父沮。见《通志.氏族二》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有侍御史甲父沮。见《通志.氏族二》。