甲癬 jiǎ xuǎn · giáp tiển Hán Việt: giáp tiển · Pinyin: jiǎ xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 癬 (tiển)Pinyinjiǎ xuǎnHán Việtgiáp tiểnCấu tạo甲 + 癬 · giáp + tiển nghĩa thành phần: giáp + tiển Nghĩa EngCihui 甲癬 iǎxuǎn n. onychomycosis; ringworm of the nails