甲癸

jiǎ guǐ giáp quý

Hán Việt: giáp quý · Pinyin: jiǎ guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天干从"甲"起至"癸"止,为数凡十,因以"甲癸"指一旬; 引申为次第,逐一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天干从"甲"起至"癸"止,为数凡十,因以"甲癸"指一旬。 2.引申为次第,逐一。