甲米

jiǎ mǐ giáp mễ

Hán Việt: giáp mễ · Pinyin: jiǎ mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代发给八旗兵丁的禄米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代发给八旗兵丁的禄米。