甲紫
giáp tử
Hán Việt: giáp tử · Pinyin: jiǎ zǐ
Tổng quan
tím gentian
Nghĩa
Việt
- Cihui tím gentian
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即龙胆紫。溶液为紫色,通称紫药水。有机染料的一种,也可作药用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即龙胆紫。溶液为紫色,通称紫药水。有机染料的一种,也可作药用。
Eng
- CC-CEDICT gentian violet
- Cihui gentian violet