甲組 giáp tổ Hán Việt: giáp tổ Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 組 (tổ)Hán Việtgiáp tổCấu tạo甲 + 組 · giáp + tổ nghĩa thành phần: giáp + tổ Nghĩa EngCihui 甲組 iǎzǔ n. <TW> science section of a college entrance exam