甲絣

jiǎ bēng

Pinyin: jiǎ bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以系结铠甲部件使之成为整体的绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以系结铠甲部件使之成为整体的绳。