甲級

jiǎ jí giáp cấp

Hán Việt: giáp cấp · Pinyin: jiǎ jí

Tổng quan

hạng nhất | đẳng cấp hàng đầu | xuất sắc

Cấu tạo: (giáp) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng nhất | đẳng cấp hàng đầu | xuất sắc

Eng

  • CC-CEDICT first rate|top class|excellent
  • Cihui first rate; top class; excellent