甲膽 jiǎ dǎn · giáp đảm Hán Việt: giáp đảm · Pinyin: jiǎ dǎn Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 膽 (đảm)Pinyinjiǎ dǎnHán Việtgiáp đảmCấu tạo甲 + 膽 · giáp + đảm nghĩa thành phần: giáp + đảm