甲舍 jiǎ shě · giáp xá Hán Việt: giáp xá · Pinyin: jiǎ shě Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 舍 (xá)Pinyinjiǎ shěHán Việtgiáp xáCấu tạo甲 + 舍 · giáp + xá nghĩa thành phần: giáp + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时豪门贵族的宅第。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时豪门贵族的宅第。