甲芬 giáp phân Hán Việt: giáp phân Tổng quan (hoá học) crezola Cấu tạo: 甲 (giáp) + 芬 (phân)Hán Việtgiáp phânCấu tạo甲 + 芬 · giáp + phân nghĩa thành phần: giáp + phân Nghĩa ViệtCihui (hoá học) crezola