甲萬 jiǎ wàn · giáp vạn Hán Việt: giáp vạn · Pinyin: jiǎ wàn Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 萬 (vạn)Pinyinjiǎ wànHán Việtgiáp vạnCấu tạo甲 + 萬 · giáp + vạn nghĩa thành phần: giáp + vạn