甲賦 jiǎ fù · giáp phú Hán Việt: giáp phú · Pinyin: jiǎ fù Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 賦 (phú)Pinyinjiǎ fùHán Việtgiáp phúCấu tạo甲 + 賦 · giáp + phú nghĩa thành phần: giáp + phú