甲貨 jiǎ huò · giáp hóa Hán Việt: giáp hóa · Pinyin: jiǎ huò Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 貨 (hóa)Pinyinjiǎ huòHán Việtgiáp hóaCấu tạo甲 + 貨 · giáp + hóa nghĩa thành phần: giáp + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上等货物。Tân Hoa Tự Điển 1.上等货物。