甲部 jiǎ bù · giáp bộ Hán Việt: giáp bộ · Pinyin: jiǎ bù Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 部 (bộ)Pinyinjiǎ bùHán Việtgiáp bộCấu tạo甲 + 部 · giáp + bộ nghĩa thành phần: giáp + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经部。