甲醇鹽 giáp thuần diêm Hán Việt: giáp thuần diêm Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 醇 (thuần) + 鹽 (diêm)Hán Việtgiáp thuần diêmCấu tạo甲 + 醇 + 鹽 · giáp + thuần + diêm nghĩa thành phần: giáp + thuần + diêm