甲錯 jiǎ cuò · giáp thác Hán Việt: giáp thác · Pinyin: jiǎ cuò Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 錯 (thác)Pinyinjiǎ cuòHán Việtgiáp thácCấu tạo甲 + 錯 · giáp + thác nghĩa thành phần: giáp + thác