甲鐵 jiǎ tiě · giáp thiết Hán Việt: giáp thiết · Pinyin: jiǎ tiě Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 鐵 (thiết)Pinyinjiǎ tiěHán Việtgiáp thiếtCấu tạo甲 + 鐵 · giáp + thiết nghĩa thành phần: giáp + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铠甲的铁片。Tân Hoa Tự Điển 1.铠甲的铁片。