甲铠

jiǎ kǎigiáp khải

Hán Việt: giáp khải · Pinyin: jiǎ kǎi

Tổng quan

áo giáp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铠甲。

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 鎧 (khải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo giáp
  • Tần suất từ áo giáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铠甲。

Eng

  • Cihui armor
  • Tần suất từ armor

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲乙 · 甲亢 · 甲仙 · 甲克 · 甲兵 · 甲冑 · 甲剎 · 甲午