甲錯

jiǎ cuò giáp thác

Hán Việt: giáp thác · Pinyin: jiǎ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲壳交错混杂; 借指表皮干枯皱缩或粗糙不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甲壳交错混杂。 2.借指表皮干枯皱缩或粗糙不平。