甲館 jiǎ guǎn · giáp quán Hán Việt: giáp quán · Pinyin: jiǎ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 館 (quán)Pinyinjiǎ guǎnHán Việtgiáp quánCấu tạo甲 + 館 · giáp + quán nghĩa thành phần: giáp + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"甲馆"。