甲首

jiǎ shǒu giáp thủ

Hán Việt: giáp thủ · Pinyin: jiǎ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲士的首级; 伍长; 特指战车上的甲士; 甲长。亦泛指小头目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甲士的首级。 2.伍长。 3.特指战车上的甲士。 4.甲长。亦泛指小头目。