甲香

jiǎ xiāng giáp hương

Hán Việt: giáp hương · Pinyin: jiǎ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海螺介壳口圆片状的盖。可入药,也可作合香原料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海螺介壳口圆片状的盖。可入药,也可作合香原料。