甲馬

jiǎ mǎ giáp mã

Hán Việt: giáp mã · Pinyin: jiǎ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铠甲和战马。泛指军备或战事; 迷信者所画的神符; 披甲的战马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铠甲和战马。泛指军备或战事。 2.迷信者所画的神符。 3.披甲的战马。