甲魚
giáp ngư
Hán Việt: giáp ngư · Pinyin: jiǎ yú
Tổng quan
rùa | ba ba | Cách phát âm ở Đài Loan: con ba ba。見'鱉'(biē)。
Nghĩa
Việt
- Cihui rùa | ba ba | Cách phát âm ở Đài Loan: con ba ba。見'鱉'(biē)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鱉的別名。參見「鱉」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鳖。
Eng
- CC-CEDICT softshell turtle
- Cihui softshell turtle