申嚴

shēn yán thân nghiêm

Hán Việt: thân nghiêm · Pinyin: shēn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓申令严格遵守或执行某种法令﹑措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓申令严格遵守或执行某种法令﹑措施。