申主 shēn zhǔ · thân chủ Hán Việt: thân chủ · Pinyin: shēn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 主 (chủ)Pinyinshēn zhǔHán Việtthân chủCấu tạo申 + 主 · thân + chủ nghĩa thành phần: thân + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信主,出政而信于民的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.信主,出政而信于民的君主。