申舉 shēn jǔ · thân cử Hán Việt: thân cử · Pinyin: shēn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 舉 (cử)Pinyinshēn jǔHán Việtthân cửCấu tạo申 + 舉 · thân + cử nghĩa thành phần: thân + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推荐。Tân Hoa Tự Điển 1.推荐。