申令

shēn lìng thân lệnh

Hán Việt: thân lệnh · Pinyin: shēn lìng

Tổng quan

mệnh lệnh | lệnh

Cấu tạo: (thân) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệnh lệnh | lệnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.命令、號令。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「約束不明,申令不熟,將之罪也。」 2.下命令。《南史.卷六七.樊毅傳》:「擊鼓申令,眾乃定焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 号令; 发布命令;下令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.号令。 2.发布命令;下令。

Eng

  • CC-CEDICT an order|a command
  • Cihui an order; a command