申停 shēn tíng · thân đình Hán Việt: thân đình · Pinyin: shēn tíng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 停 (đình)Pinyinshēn tíngHán Việtthân đìnhCấu tạo申 + 停 · thân + đình nghĩa thành phần: thân + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓延缓执行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓延缓执行。