申儆

shēn jǐng thân cảnh

Hán Việt: thân cảnh · Pinyin: shēn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儆戒;训戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儆戒;训戒。