申公 shēn gōng · thân công Hán Việt: thân công · Pinyin: shēn gōng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 公 (công)Pinyinshēn gōngHán Việtthân côngCấu tạo申 + 公 · thân + công nghĩa thành phần: thân + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。名培,生卒年不詳,魯國人。漢文帝時為博士,傳《詩經》之學,世稱魯詩。武帝時拜太中大夫。