申寫 shēn xiě · thân tả Hán Việt: thân tả · Pinyin: shēn xiě Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 寫 (tả)Pinyinshēn xiěHán Việtthân tảCấu tạo申 + 寫 · thân + tả nghĩa thành phần: thân + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾泄;抒发。Tân Hoa Tự Điển 1.倾泄;抒发。