申減 shēn jiǎn · thân giảm Hán Việt: thân giảm · Pinyin: shēn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 減 (giảm)Pinyinshēn jiǎnHán Việtthân giảmCấu tạo申 + 減 · thân + giảm nghĩa thành phần: thân + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上报削减。Tân Hoa Tự Điển 1.上报削减。