申制 shēn zhì · thân chế Hán Việt: thân chế · Pinyin: shēn zhì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 制 (chế)Pinyinshēn zhìHán Việtthân chếCấu tạo申 + 制 · thân + chế nghĩa thành phần: thân + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸张法制。Tân Hoa Tự Điển 1.伸张法制。