申𠡠 shēn chì · thân lai Hán Việt: thân lai · Pinyin: shēn chì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 𠡠 (lai)Pinyinshēn chìHán Việtthân laiCấu tạo申 + 𠡠 · thân + lai nghĩa thành phần: thân + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"申敕"。