申勒 shēn lēi · thân lặc Hán Việt: thân lặc · Pinyin: shēn lēi Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 勒 (lặc)Pinyinshēn lēiHán Việtthân lặcCấu tạo申 + 勒 · thân + lặc nghĩa thành phần: thân + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明令约束。Tân Hoa Tự Điển 1.明令约束。