申呈 shēn chéng · thân trình Hán Việt: thân trình · Pinyin: shēn chéng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 呈 (trình)Pinyinshēn chéngHán Việtthân trìnhCấu tạo申 + 呈 · thân + trình nghĩa thành phần: thân + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呈报。Tân Hoa Tự Điển 1.呈报。