申詠

shēn yǒng thân vịnh

Hán Việt: thân vịnh · Pinyin: shēn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟诵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吟诵。