申固 shēn gù · thân cố Hán Việt: thân cố · Pinyin: shēn gù Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 固 (cố)Pinyinshēn gùHán Việtthân cốCấu tạo申 + 固 · thân + cố nghĩa thành phần: thân + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹巩固。Tân Hoa Tự Điển 1.犹巩固。