申奏

shēn zòu thân tấu

Hán Việt: thân tấu · Pinyin: shēn zòu

Tổng quan

trình bày (một tài liệu) | đệ trình (một kiến nghị)

Cấu tạo: (thân) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình bày (một tài liệu) | đệ trình (một kiến nghị)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時臣下上書天子。《三國演義》第一二回:「祭畢,葬於黃河之原。將陶謙遺表,申奏朝廷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向帝王陈述或申请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向帝王陈述或申请。

Eng

  • CC-CEDICT to present (a document)|to submit (a petition)
  • Cihui to present (a document); to submit (a petition)