申奖 shēn jiǎng · thân tưởng Hán Việt: thân tưởng · Pinyin: shēn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 奖 (tưởng)Pinyinshēn jiǎngHán Việtthân tưởngCấu tạo申 + 奖 · thân + tưởng nghĩa thành phần: thân + tưởng