申奧 shēn ào · thân áo Hán Việt: thân áo · Pinyin: shēn ào Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 奧 (áo)Pinyinshēn àoHán Việtthân áoCấu tạo申 + 奧 · thân + áo nghĩa thành phần: thân + áo