申威 shēn wēi · thân uy Hán Việt: thân uy · Pinyin: shēn wēi Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 威 (uy)Pinyinshēn wēiHán Việtthân uyCấu tạo申 + 威 · thân + uy nghĩa thành phần: thân + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施展神威。Tân Hoa Tự Điển 1.施展神威。