申孰 shēn shú · thân thục Hán Việt: thân thục · Pinyin: shēn shú Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 孰 (thục)Pinyinshēn shúHán Việtthân thụcCấu tạo申 + 孰 · thân + thục nghĩa thành phần: thân + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复熟思。Tân Hoa Tự Điển 1.反复熟思。