申守

shēn shǒu thân thủ

Hán Việt: thân thủ · Pinyin: shēn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓加强戒备,设置守卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓加强戒备,设置守卫。