申定 shēn dìng · thân định Hán Việt: thân định · Pinyin: shēn dìng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 定 (định)Pinyinshēn dìngHán Việtthân địnhCấu tạo申 + 定 · thân + định nghĩa thành phần: thân + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 规定。Tân Hoa Tự Điển 1.规定。