申憲

shēn xiàn thân hiến

Hán Việt: thân hiến · Pinyin: shēn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绳之以法;依法处理; 申述法令; 犹呈报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绳之以法;依法处理。 2.申述法令。 3.犹呈报。

Eng

  • Cihui 申憲 hēnxiàn v. 1. punish a person by law 2. report a matter to a higher level